Chậm nộp/không nộp thông báo doanh thu thực tế phát sinh là vấn đề nhiều hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh có doanh thu từ 1 tỷ đồng trở xuống còn lúng túng, đặc biệt là việc phân biệt giữa nghĩa vụ “thông báo doanh thu” và nghĩa vụ “kê khai thuế”. Bài viết tổng hợp hướng dẫn chính thức giúp nhận diện rõ hành vi nào được coi là chậm nộp/không nộp thông báo doanh thu thực tế và chế tài xử phạt tương ứng theo quy định hiện hành.

Table of Contents
Tóm tắt nhanh
| Nội dung | Thông tin |
|---|---|
| Đối tượng áp dụng | HKD, CNKD bắt đầu hoạt động trong 6 tháng đầu năm, doanh thu thực tế từ 01 tỷ đồng trở xuống |
| Mẫu sử dụng | Mẫu số 01/TKN-CNKD (dùng chung cho “Thông báo doanh thu” và “Tờ khai thuế năm”) |
| Thời hạn thông báo doanh thu (6 tháng đầu năm) | Chậm nhất ngày 31/7 |
| Thời hạn thông báo doanh thu (6 tháng cuối năm) | Chậm nhất ngày 31/01 năm dương lịch tiếp theo |
| Chế tài với riêng hành vi chậm/không nộp thông báo doanh thu thuần túy | Hiện chưa có chế tài xử phạt riêng (nhưng vẫn là nghĩa vụ bắt buộc) |
| Chế tài khi có phát sinh nghĩa vụ kê khai thuế khác kèm theo | Xử phạt theo Điều 13 (chậm nộp hồ sơ khai thuế) hoặc Điều 17 (trốn thuế) Nghị định 125/2020/NĐ-CP |
1. Khi nào hộ kinh doanh phải nộp thông báo doanh thu thực tế phát sinh?
Theo quy định tại khoản 1 Điều 9 Nghị định 68/2026/NĐ-CP và điểm a khoản 1 Điều 4 Thông tư 18/2026/TT-BTC, hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh bắt đầu hoạt động sản xuất, kinh doanh trong 06 tháng đầu năm, nếu có doanh thu thực tế từ 01 tỷ đồng trở xuống, có nghĩa vụ nộp thông báo doanh thu thực tế phát sinh và kê khai các loại thuế khác (nếu có) theo Mẫu số 01/TKN-CNKD ban hành kèm theo Thông tư 18/2026/TT-BTC.
Hai mốc thời hạn cần đặc biệt lưu ý
| Giai đoạn phát sinh doanh thu | Thời hạn thông báo chậm nhất |
|---|---|
| Doanh thu thực tế từ khi bắt đầu hoạt động đến hết ngày 30/6 | 31/7 |
| Doanh thu thực tế phát sinh trong 6 tháng cuối năm | 31/01 năm dương lịch tiếp theo |
Mẫu 01/TKN-CNKD áp dụng cho 2 trường hợp khác nhau
Đây là điểm dễ gây nhầm lẫn nhất: Mẫu số 01/TKN-CNKD được thiết kế dùng chung cho cả 2 trường hợp:
- “Thông báo doanh thu” — áp dụng khi HKD, CNKD có doanh thu năm từ 01 tỷ đồng trở xuống và chỉ thuộc diện thông báo doanh thu, không phải kê khai số thuế GTGT, thuế TNCN phải nộp.
- “Tờ khai thuế năm” — áp dụng khi có phát sinh thêm các nghĩa vụ thuế khác (thuế tiêu thụ đặc biệt tại Phần B; thuế tài nguyên, thuế bảo vệ môi trường, phí bảo vệ môi trường tại Phần C của mẫu).
Lưu ý quan trọng: NNT phải căn cứ vào nghĩa vụ thuế thực tế phát sinh của mình để xác định đang thực hiện “thông báo doanh thu” hay “khai thuế”, dù cùng sử dụng một mẫu biểu 01/TKN-CNKD. Việc xác định sai bản chất nghĩa vụ có thể dẫn đến áp dụng nhầm chế tài xử phạt khi bị kiểm tra.
2. Hành vi nào được coi là chậm nộp/không nộp thông báo doanh thu thực tế?
Căn cứ hướng dẫn của cơ quan thuế, hành vi chậm nộp/không nộp thông báo doanh thu thực tế phát sinh được xác định như sau:
HKD, CNKD bắt đầu hoạt động sản xuất, kinh doanh trong 06 tháng đầu năm, có doanh thu thực tế từ 01 tỷ đồng trở xuống, nếu đến hết ngày 31/7 chưa nộp Mẫu số 01/TKN-CNKD, hoặc nộp Mẫu số 01/TKN-CNKD sau ngày 31/7, thì được xác định là đã có hành vi không nộp hoặc chậm nộp thông báo doanh thu thực tế phát sinh trong năm.
Nói cách khác, chỉ cần nộp trễ dù chỉ 1 ngày so với mốc 31/7 (đối với doanh thu 6 tháng đầu năm) hoặc 31/01 năm sau (đối với doanh thu 6 tháng cuối năm) là đã cấu thành hành vi chậm nộp thông báo doanh thu theo xác định của cơ quan thuế.
3. Phân biệt rõ chế tài xử phạt: Thông báo doanh thu thuần túy và Kê khai thuế
Đây là nội dung quan trọng nhất cần nắm rõ, vì chế tài xử phạt khác nhau hoàn toàn tùy vào bản chất nghĩa vụ của HKD, CNKD.
Trường hợp 1: Chỉ có nghĩa vụ thông báo doanh thu (không phát sinh thuế TTĐB, thuế tài nguyên, thuế BVMT, phí BVMT)
Áp dụng khi HKD, CNKD bắt đầu hoạt động trong 6 tháng đầu năm, doanh thu thực tế từ 01 tỷ đồng trở xuống, và không phát sinh các nghĩa vụ thuế khác ngoài thông báo doanh thu.
Qua rà soát các quy định tại Điều 10, Điều 11, Điều 13 và Điều 17 Nghị định số 125/2020/NĐ-CP (đã được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định 102/2021/NĐ-CP, Nghị định 310/2025/NĐ-CP và Nghị định 291/2026/NĐ-CP), hiện chưa có chế tài xử phạt đối với hành vi vi phạm về thời hạn nộp riêng loại thông báo doanh thu này.
⚠️ Lưu ý quan trọng: Việc hiện chưa có chế tài xử phạt không làm thay đổi nghĩa vụ của người nộp thuế. HKD, CNKD vẫn có trách nhiệm thực hiện thông báo doanh thu đầy đủ, đúng thời hạn theo quy định. Đây không phải là “kẽ hở” để trì hoãn nghĩa vụ, vì quy định có thể được bổ sung chế tài trong các văn bản sửa đổi tiếp theo, và việc chậm nộp vẫn ảnh hưởng đến việc theo dõi, đối chiếu nghĩa vụ thuế của NNT với cơ quan thuế.
Trường hợp 2: Có phát sinh nghĩa vụ kê khai thuế, phí khác
Áp dụng khi HKD, CNKD bắt đầu hoạt động trong 6 tháng đầu năm, doanh thu thực tế từ 01 tỷ đồng trở xuống, nhưng có phát sinh các nghĩa vụ thuế khác như thuế tiêu thụ đặc biệt, thuế tài nguyên, thuế bảo vệ môi trường, phí bảo vệ môi trường — khi đó phải thực hiện kê khai các nghĩa vụ tương ứng theo Mẫu số 01/TKN-CNKD (không còn là “thông báo doanh thu” thuần túy nữa, mà là “tờ khai thuế năm”).
Trường hợp này, nếu HKD, CNKD chậm nộp/không nộp tờ khai thuế theo thời hạn quy định, sẽ bị xử phạt vi phạm hành chính theo:
- Điều 13 Nghị định 125/2020/NĐ-CP — hành vi vi phạm về thời hạn nộp hồ sơ khai thuế; hoặc
- Điều 17 Nghị định 125/2020/NĐ-CP — hành vi trốn thuế (nếu đủ yếu tố cấu thành)
Bảng so sánh 2 trường hợp
| Tiêu chí | TH1: Chỉ thông báo doanh thu | TH2: Có kê khai thuế khác kèm theo |
|---|---|---|
| Bản chất nghĩa vụ | Thông báo doanh thu thuần túy | Tờ khai thuế năm (TTĐB, tài nguyên, BVMT…) |
| Chế tài khi chậm/không nộp | Hiện chưa có chế tài riêng | Xử phạt theo Điều 13 hoặc Điều 17 NĐ 125/2020/NĐ-CP |
| Nghĩa vụ nộp đúng hạn | Vẫn bắt buộc | Vẫn bắt buộc |
4. Trường hợp chậm nộp do sự cố kỹ thuật hệ thống
Căn cứ khoản 1 Điều 9 Nghị định 125/2020/NĐ-CP, trường hợp HKD, CNKD chậm nộp tờ khai thuế theo Mẫu số 01/TKN-CNKD bằng phương thức điện tử do sự cố kỹ thuật của hệ thống công nghệ thông tin (sự cố kỹ thuật này được thông báo trên Trang thông tin điện tử của cơ quan thuế), thì HKD, CNKD không bị xử phạt vi phạm hành chính, căn cứ khoản 4 Điều 11 Luật Xử lý vi phạm hành chính.
Đây là quy định bảo vệ quyền lợi của người nộp thuế trong trường hợp bất khả kháng do lỗi hệ thống, không phải do lỗi chủ quan của HKD, CNKD.

Các lưu ý quan trọng dành cho hộ kinh doanh
- Không chủ quan vì “chưa có chế tài”: dù trường hợp chỉ thông báo doanh thu hiện chưa có chế tài xử phạt riêng, HKD, CNKD vẫn nên nộp đúng hạn để tránh rủi ro khi quy định được bổ sung chế tài trong tương lai, đồng thời đảm bảo tính minh bạch với cơ quan thuế.
- Xác định đúng bản chất nghĩa vụ trước khi nộp: cần rà soát kỹ có phát sinh thuế tiêu thụ đặc biệt, thuế tài nguyên, thuế bảo vệ môi trường, phí bảo vệ môi trường hay không, vì điều này quyết định có bị xử phạt theo Điều 13/Điều 17 hay không nếu nộp trễ.
- Theo dõi sát 2 mốc thời hạn 31/7 và 31/01: đây là 2 mốc cố định áp dụng cho doanh thu phát sinh 6 tháng đầu năm và 6 tháng cuối năm, dễ nhầm lẫn nếu không ghi chú lịch nhắc cụ thể.
- Lưu lại thông báo sự cố kỹ thuật (nếu có) từ cổng thông tin cơ quan thuế: để làm căn cứ miễn trừ xử phạt nếu việc chậm nộp xảy ra do lỗi hệ thống điện tử.
- Chủ động đối chiếu với cơ quan thuế trực tiếp quản lý nếu không chắc chắn mình thuộc diện nào, tránh nộp sai mẫu hoặc sai nội dung kê khai.
Câu hỏi thường gặp
1. Hành vi nào được coi là chậm nộp/không nộp thông báo doanh thu thực tế? Là trường hợp HKD, CNKD bắt đầu hoạt động trong 6 tháng đầu năm, doanh thu thực tế từ 01 tỷ đồng trở xuống, nhưng đến hết ngày 31/7 chưa nộp hoặc nộp Mẫu số 01/TKN-CNKD sau ngày 31/7.
2. Chậm nộp thông báo doanh thu có bị phạt tiền không? Nếu chỉ thuộc diện thông báo doanh thu thuần túy (không phát sinh thuế TTĐB, tài nguyên, BVMT…), hiện chưa có chế tài xử phạt riêng. Tuy nhiên, nếu có phát sinh nghĩa vụ kê khai thuế khác, việc chậm nộp sẽ bị xử phạt theo Điều 13 hoặc Điều 17 Nghị định 125/2020/NĐ-CP.
3. Thời hạn nộp thông báo doanh thu 6 tháng đầu năm và cuối năm là khi nào? Doanh thu phát sinh đến hết 30/6 phải thông báo chậm nhất ngày 31/7. Doanh thu phát sinh trong 6 tháng cuối năm phải thông báo chậm nhất ngày 31/01 năm dương lịch tiếp theo.
4. Nếu không có chế tài xử phạt thì có cần nộp đúng hạn không? Có. Việc chưa có chế tài xử phạt không làm thay đổi nghĩa vụ của người nộp thuế — HKD, CNKD vẫn phải thực hiện thông báo doanh thu đầy đủ, đúng thời hạn theo quy định.
5. Chậm nộp tờ khai do lỗi hệ thống điện tử của cơ quan thuế có bị phạt không? Không, nếu sự cố kỹ thuật này đã được cơ quan thuế thông báo trên Trang thông tin điện tử, theo khoản 1 Điều 9 Nghị định 125/2020/NĐ-CP và khoản 4 Điều 11 Luật Xử lý vi phạm hành chính.
Kết luận
Việc nhận diện đúng hành vi chậm nộp/không nộp thông báo doanh thu thực tế phát sinh, cũng như phân biệt rõ giữa nghĩa vụ “thông báo doanh thu” và “kê khai thuế”, giúp hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh chủ động tuân thủ đúng quy định, tránh rủi ro bị xử phạt không đáng có. Dù một số trường hợp hiện chưa có chế tài xử phạt cụ thể, HKD, CNKD vẫn nên coi việc nộp đúng hạn là nguyên tắc bắt buộc nhằm đảm bảo minh bạch và thuận lợi trong toàn bộ quá trình thực hiện nghĩa vụ thuế.
Bài viết liên quan
Những lỗi phổ biến của hộ kinh doanh và mức phạt dành cho hộ kinh doanh mới nhất
Để quản trị tài chính doanh nghiệp tốt hơn, các chủ doanh nghiệp nên tham khảo khoá học Quản trị Tài chính Kế toán dành cho Chủ Doanh nghiệp của ACAC Academy
CẬP NHẬT CÁC BẢN TIN THUẾ & KẾ TOÁN MỚI NHẤT tại đây:
- Fanpage Dành cho CEO và chủ hộ kinh doanh: https://www.facebook.com/hocvienceo.acac
- Youtube: https://www.youtube.com/@ACACAcademyTaichinhketoanceo
- Fanpage Kế toán trưởng ACAC: https://www.facebook.com/acac.academy
- Fanpage Chuyên gia Hòa Lê: https://www.facebook.com/cghoaleacac
- Group Zalo Chia sẻ kiến thức, cập nhật quy định pháp luật & Lịch Đào tạo/Hội thảo miễn phí: https://zalo.me/g/nxp0vkhm2ommqsy3xa0r
