Bảng tra cứu thuế suất hộ kinh doanh 2026 chia theo 2 cách tính: tỷ lệ % trên doanh thu (áp dụng cho hộ kinh doanh dưới 3 tỷ đồng/năm) và thuế suất lũy tiến theo thu nhập tính thuế — tức doanh thu trừ chi phí (áp dụng cho hộ kinh doanh trên 3 tỷ đồng/năm). Thuế suất thuế GTGT dao động từ 1% – 5% tùy ngành nghề; thuế suất thuế TNCN dao động từ 0,5% – 5% (tính theo doanh thu) hoặc 15% – 20% (tính theo thu nhập tính thuế).
Table of Contents
Tóm tắt nhanh
| Nhóm hộ kinh doanh | Cách tính thuế | Thuế suất GTGT | Thuế suất TNCN |
|---|---|---|---|
| Doanh thu năm ≤ 3 tỷ đồng | Tỷ lệ % × Doanh thu | 1% – 5% theo ngành nghề | 0,5% – 5% theo ngành nghề |
| Doanh thu năm > 3 tỷ đồng | Tỷ lệ % × Doanh thu (GTGT) + Thuế suất lũy tiến × (Doanh thu – Chi phí) (TNCN) | 1% – 5% theo ngành nghề (giống nhóm dưới 3 tỷ) | 15% / 17% / 20% theo bậc doanh thu |
Xem thêm: Tóm tắt chính sách thuế hộ kinh doanh trên 1 tỷ đến dưới 3 tỷ năm 2026 (thuế, kế toán, hóa đơn) và Tóm tắt chính sách thuế hộ kinh doanh trên 3 tỷ năm 2026.
1. Bảng tra cứu thuế suất hộ kinh doanh 2026 (tỷ lệ % doanh thu tính thuế)
Áp dụng cho hộ kinh doanh tính thuế TNCN theo tỷ lệ % doanh thu (hộ kinh doanh dưới 3 tỷ đồng/năm):
Thuế GTGT = Tỷ lệ % × Doanh thu Thuế TNCN = Tỷ lệ % × (Doanh thu – 1 tỷ đồng)
Lưu ý: hộ kinh doanh dưới 1 tỷ đồng/năm không phải khai, nộp thuế GTGT và TNCN theo kỳ — chỉ thông báo doanh thu (xem bài “Hộ kinh doanh dưới 1 tỷ có phải khai thuế quý 3/2026 không?”). Công thức trừ 1 tỷ đồng trên áp dụng khi xác định nghĩa vụ thuế thực tế phải nộp của nhóm trên 1 tỷ đến 3 tỷ đồng.

Bảng tổng hợp theo 5 nhóm ngành nghề
| Nhóm ngành nghề | Tỷ lệ % tính thuế GTGT | Tỷ lệ % tính thuế TNCN |
|---|---|---|
| Phân phối, cung cấp hàng hóa | 1% | 0,5% |
| Dịch vụ, xây dựng không bao thầu nguyên vật liệu | 5% | 2% |
| Sản xuất, vận tải, dịch vụ có gắn với hàng hóa, xây dựng có bao thầu nguyên vật liệu | 3% | 1,5% |
| Hoạt động kinh doanh khác | 2% | 1% |
| Cho thuê tài sản, bất động sản; cung cấp sản phẩm và dịch vụ nội dung thông tin số | 5% | 5% |
| Đại lý bảo hiểm, đại lý xổ số, đại lý bán hàng đa cấp | — | 5% |
Tra cứu chi tiết theo từng ngành nghề phổ biến
Nhóm 1 — Phân phối, cung cấp hàng hóa (GTGT 1% / TNCN 0,5%):
- Hoạt động bán buôn, bán lẻ các loại hàng hóa (trừ giá trị hàng hóa đại lý bán đúng giá hưởng hoa hồng).
Nhóm 2 — Dịch vụ, xây dựng không bao thầu nguyên vật liệu (GTGT 5% / TNCN 2%):
- Dịch vụ lưu trú: cung cấp cơ sở lưu trú ngắn hạn cho khách du lịch, khách vãng lai; lưu trú dài hạn không phải căn hộ cho sinh viên, công nhân; lưu trú kèm dịch vụ ăn uống hoặc phương tiện giải trí;
- Dịch vụ bốc xếp hàng hóa và dịch vụ hỗ trợ vận tải (bến bãi, bán vé, trông giữ phương tiện);
- Dịch vụ bưu chính, chuyển phát thư tín, bưu kiện;
- Dịch vụ môi giới, đấu giá và hoa hồng đại lý;
- Dịch vụ tư vấn pháp luật, tài chính, kế toán, kiểm toán; làm thủ tục hành chính thuế, hải quan;
- Dịch vụ xử lý dữ liệu, cho thuê cổng thông tin, thiết bị CNTT, viễn thông; quảng cáo trên sản phẩm, dịch vụ nội dung thông tin số;
- Dịch vụ hỗ trợ văn phòng và các dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác;
- Dịch vụ tắm hơi, massage, karaoke, vũ trường, bi-a, internet, game;
- Dịch vụ may đo, giặt là; cắt tóc, làm đầu, gội đầu;
- Dịch vụ sửa chữa máy vi tính và đồ dùng gia đình;
- Dịch vụ tư vấn, thiết kế, giám sát thi công xây dựng cơ bản;
- Xây dựng, lắp đặt không bao thầu nguyên vật liệu (kể cả lắp đặt máy móc, thiết bị công nghiệp).
Cho thuê tài sản (GTGT 5% / TNCN 5%) — thuộc nhóm 2 nhưng có tỷ lệ TNCN riêng:
- Cho thuê nhà, đất, cửa hàng, nhà xưởng, kho bãi (trừ dịch vụ lưu trú);
- Cho thuê phương tiện vận tải, máy móc thiết bị không kèm người điều khiển;
- Cho thuê tài sản khác không kèm dịch vụ.
Đại lý xổ số, bảo hiểm, bán hàng đa cấp (TNCN 5%, không áp dụng GTGT):
- Làm đại lý xổ số, đại lý bảo hiểm, bán hàng đa cấp.
Nhóm 3 — Sản xuất, vận tải, dịch vụ gắn với hàng hóa, xây dựng có bao thầu nguyên vật liệu (GTGT 3% / TNCN 1,5%):
- Sản xuất, gia công, chế biến sản phẩm hàng hóa;
- Khai thác, chế biến khoáng sản;
- Vận tải hàng hóa, vận tải hành khách;
- Dịch vụ kèm theo bán hàng hóa (đào tạo, bảo dưỡng, chuyển giao công nghệ kèm bán sản phẩm);
- Dịch vụ ăn uống;
- Dịch vụ sửa chữa, bảo dưỡng máy móc thiết bị, phương tiện vận tải, ô tô, mô tô, xe máy;
- Xây dựng, lắp đặt có bao thầu nguyên vật liệu (kể cả lắp đặt máy móc, thiết bị công nghiệp).
Nhóm 4 — Hoạt động kinh doanh khác (GTGT 2% / TNCN 1%):
- Sản xuất sản phẩm thuộc đối tượng tính thuế GTGT theo phương pháp khấu trừ với mức thuế suất 5%;
- Cung cấp dịch vụ thuộc đối tượng tính thuế GTGT theo phương pháp khấu trừ với mức thuế suất 5%;
- Hoạt động khác chưa được liệt kê ở các nhóm 1, 2, 3.
(Theo Điều 3 và Điều 4 Nghị định 68/2026/NĐ-CP, được sửa đổi, bổ sung bởi khoản 1 Điều 1 Nghị định 141/2026/NĐ-CP)
2. Bảng tra cứu thuế suất hộ kinh doanh 2026 (tính thuế TNCN theo thu nhập tính thuế)
Áp dụng cho hộ kinh doanh tính thuế TNCN theo thu nhập tính thuế — tức Doanh thu trừ Chi phí (hộ kinh doanh trên 3 tỷ đồng/năm).
(1) Đối với thuế GTGT: tỷ lệ % giống hộ kinh doanh dưới 3 tỷ
Thuế GTGT = Tỷ lệ % × Doanh thu
| Nhóm ngành nghề | Tỷ lệ % tính thuế GTGT |
|---|---|
| Phân phối, cung cấp hàng hóa | 1% |
| Dịch vụ, xây dựng không bao thầu nguyên vật liệu | 5% |
| Sản xuất, vận tải, dịch vụ có gắn với hàng hóa, xây dựng có bao thầu nguyên vật liệu | 3% |
| Hoạt động kinh doanh khác | 2% |
| Cho thuê tài sản, bất động sản; cung cấp sản phẩm và dịch vụ nội dung thông tin số | 5% |
| Đại lý bảo hiểm, đại lý xổ số, đại lý bán hàng đa cấp | — |
(2) Đối với thuế TNCN: thuế suất lũy tiến theo mức doanh thu năm
Thuế TNCN = Thuế suất × (Doanh thu – Chi phí)
| Mức doanh thu năm | Thuế suất |
|---|---|
| Trên 1 tỷ đến 3 tỷ đồng | 15% |
| Trên 3 tỷ đến 50 tỷ đồng | 17% |
| Trên 50 tỷ đồng | 20% |
Lưu ý quan trọng: khác với nhóm dưới 3 tỷ (tính thẳng tỷ lệ % trên doanh thu), nhóm trên 3 tỷ phải xác định được chi phí hợp lý, hợp lệ để tính ra thu nhập tính thuế làm căn cứ áp thuế suất lũy tiến — đòi hỏi hộ kinh doanh phải thực hiện đầy đủ chế độ sổ sách kế toán, hóa đơn, chứng từ chặt chẽ hơn nhóm dưới 3 tỷ.
Các lưu ý quan trọng khi tra cứu và áp dụng thuế suất
- Hộ kinh doanh có nhiều ngành nghề, phải khai và tính thuế theo từng ngành nghề riêng biệt theo đúng tỷ lệ tương ứng — không được áp dụng chung một tỷ lệ cho toàn bộ doanh thu nếu kinh doanh đa ngành thuộc các nhóm có tỷ lệ khác nhau.
- Doanh thu vượt ngưỡng 3 tỷ đồng trong 2 năm liên tiếp buộc hộ kinh doanh phải chuyển từ phương pháp tính theo tỷ lệ % doanh thu sang phương pháp tính theo thu nhập tính thuế (thuế suất lũy tiến 15%/17%/20%) — cần theo dõi sát doanh thu lũy kế để chủ động chuẩn bị hồ sơ, sổ sách.
- “Cho thuê tài sản” và “đại lý bảo hiểm/xổ số/bán hàng đa cấp” có tỷ lệ TNCN cao hơn hẳn (5%) so với các ngành nghề khác cùng nhóm — đây là điểm dễ bị tính nhầm nếu áp dụng theo tỷ lệ chung của “dịch vụ” (2%).
- Ngưỡng 1 tỷ đồng chỉ là điểm bắt đầu phát sinh nghĩa vụ khai thuế theo kỳ, không phải ngưỡng miễn thuế tuyệt đối — công thức thuế TNCN trừ đi 1 tỷ đồng khi tính theo tỷ lệ doanh thu đã phản ánh đúng nguyên tắc này.

Câu hỏi thường gặp
Thuế suất hộ kinh doanh 2026 áp dụng cho ngành phân phối, bán buôn bán lẻ hàng hóa là bao nhiêu? Thuế GTGT 1%, thuế TNCN 0,5% tính trên doanh thu.
Hộ kinh doanh nào áp dụng cách tính thuế theo thu nhập tính thuế (doanh thu trừ chi phí)? Hộ kinh doanh có doanh thu năm trên 3 tỷ đồng, áp dụng thuế suất lũy tiến TNCN 15%/17%/20% theo từng bậc doanh thu.
Cho thuê nhà, cho thuê mặt bằng chịu thuế suất bao nhiêu? Thuế GTGT 5%, thuế TNCN 5% — cao hơn nhiều ngành dịch vụ thông thường khác (vốn chỉ 2%).
Doanh thu hộ kinh doanh vượt 3 tỷ thì thuế suất TNCN tính thế nào? Áp dụng thuế suất lũy tiến theo bậc: 15% cho phần doanh thu trên 1-3 tỷ, 17% cho phần trên 3-50 tỷ, 20% cho phần trên 50 tỷ, tính trên thu nhập tính thuế (doanh thu trừ chi phí), không phải tính thẳng trên doanh thu.
Căn cứ pháp lý của bảng thuế suất hộ kinh doanh 2026 là văn bản nào? Điều 3 và Điều 4 Nghị định 68/2026/NĐ-CP, được sửa đổi, bổ sung bởi khoản 1 Điều 1 Nghị định 141/2026/NĐ-CP.
Kết luận
Bảng tra cứu thuế suất hộ kinh doanh 2026 chia theo 2 cách tính tương ứng với 2 nhóm doanh thu: hộ kinh doanh dưới 3 tỷ đồng áp dụng tỷ lệ % trực tiếp trên doanh thu (GTGT 1-5%, TNCN 0,5-5%), còn hộ kinh doanh trên 3 tỷ đồng áp dụng thuế suất lũy tiến theo thu nhập tính thuế (TNCN 15-20%). Hộ kinh doanh cần tra đúng nhóm ngành nghề và theo dõi sát ngưỡng doanh thu để áp dụng đúng tỷ lệ, tránh kê khai sai dẫn đến truy thu hoặc bị phạt chậm nộp.
Bài viết liên quan
Hàng Hóa Nhiều Mức Thuế GTGT Khai Thuế Thế Nào 2026?
Để quản trị tài chính doanh nghiệp tốt hơn, các chủ doanh nghiệp nên tham khảo khoá học Quản trị Tài chính Kế toán dành cho Chủ Doanh nghiệp của ACAC Academy
CẬP NHẬT CÁC BẢN TIN THUẾ & KẾ TOÁN MỚI NHẤT tại đây:
- Fanpage Dành cho CEO và chủ hộ kinh doanh: https://www.facebook.com/hocvienceo.acac
- Youtube: https://www.youtube.com/@ACACAcademyTaichinhketoanceo
- Fanpage Kế toán trưởng ACAC: https://www.facebook.com/acac.academy
- Fanpage Chuyên gia Hòa Lê: https://www.facebook.com/cghoaleacac
- Group Zalo Chia sẻ kiến thức, cập nhật quy định pháp luật & Lịch Đào tạo/Hội thảo miễn phí: https://zalo.me/g/nxp0vkhm2ommqsy3xa0r
